Trạng từ là một thành phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh. Chúng được sử dụng thường xuyên, nhằm bổ nghĩa cho câu, có rất nhiều loại trạng từ, vậy mỗi loại đóng vai trò gì trong câu và mức độ thông dụng của các trạng từ như thế nào? Để trả lời cho những câu hỏi trên TOPICA Native gửi tới bạn cách phân loại trạng từ trong tiếng Anh và cách sử dụng trạng từ hiệu quả.

Bạn đang xem: Sau trạng từ là gì trong tiếng anh

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

1. Trạng từ 

*
Trạng từ (adverb): là một từ loại trong ngữ pháp của câu, chúng có chức năng bổ nghĩa cho các danh từ, tính từ, hay một trạng từ khác. Trạng từ trong tiếng Anh thường đứng đầu câu hoặc cuối câu, tùy theo ngữ cảnh của câu.

Trạng từ được phân chia thành nhiều loại dựa trên vai trò chức năng của chúng. Người ta xếp các trạng từ thành các loại trạng từ khác nhau như sau:

TRẠNG TỪ

Chỉ 

tần suất

Chỉ thời gianChỉ nơi chốnChỉ mức độ Chỉ số lượng Chỉ quan hệChỉ cách thứcChỉ nghi vấn 
*

2. Phân loại trạng từ trong tiếng Anh

2.1. Trạng từ chỉ tần suất 

Chức năng

Trạng từ chỉ tần suất là một trong các trạng từ thông dụng trong tiếng Anh. Trạng từ chỉ tần suất được dùng để thể hiện mức độ xảy ra, xuất hiện, lặp lại của hành động được nói đến 

Ví dụ:

Sometimes she forgets to lock the door. (Đôi khi cô ấy quên đóng cửa.)→ Trạng từ sometimes chỉ mức độ thường xuyên của forgets

She always goes shopping after work. (Cô ấy luôn luôn đi mua sắm sau giờ làm.)→ Trạng từ always chỉ mức độ thường xuyên của goes

Cách đặt câu hỏi về tần suất

Để đặt câu hỏi về tần suất xảy ra hành động nào đó, chúng ta có thể dùng trạng từ nghi vấn “How often…”:

How often does she go shopping after work? (Cô ấy đi mua sắm sau giờ làm việc thường xuyên như thế nào?)→ She always goes shopping after work. (Cô ấy luôn luôn đi mua sắm sau giờ làm việc)How often should he report to his supervisor? (Anh ấy nên báo cáo cho quản lý của mình thường xuyên như thế nào?)→ He should report to his supervisor every Friday. (Anh ấy nên báo cáo cho quản lý của mình thứ sáu hàng tuần)How often does he play basketball with his friends? (Anh ấy chơi bóng rổ với bạn của mình thường xuyên như thế nào?)→ He plays basketball with his friends three times a week. (Anh ấy chơi bóng rổ với bạn của mình 3 lần một tuần)Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

Trạng từ tần suất có vị trí tương đồng vị trí của trạng từ trong câu tiếng Anh cơ bản. Trong câu các trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be, trước động từ chính và giữa trợ động từ và động từ chính

Trước động từ (phổ biến nhất) để bổ nghĩa cho động từ đó

Ví dụ: I usually go to school by bus. → đứng giữa chủ ngữ I và động từ go

Trước chủ ngữ để nhấn mạnh về tần suất của hoạt động

Ví dụ: Sometimes she wears the boots. → đứng trước chủ ngữ she

Sau động từ, và nếu động từ có tân ngữ thì sau cả tân ngữ:

Ví dụ:

He doesn’t read often. → đứng sau động từ readWe don’t see our parents very often. → đứng sau tân ngữ our parents

Lưu ý: Một số trạng từ như always, ever, never thường chỉ đứng ở vị trí trước động từ, hầu như không bao giờ đứng ở đầu câu hay cuối câu:

Ví dụ: He always brushes his teeth after eating. (Anh ấy luôn luôn đánh răng sau khi ăn)

Bảng các trạng từ tần suất thông dụng
Trạng từ Phiên âm Nghĩa
always/ˈɔːlweɪz/luôn luôn
usually /ˈjuːʒʊəli/ thường xuyên
frequently /ˈfriːkwəntli/thường xuyên
often /ˈɒf(ə)n/ thường
sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ thỉnh thoảng
occasionally /əˈkeɪʒnəli/đôi khi
seldom/ˈsɛldəm/ hiếm khi
rarely /ˈreəli/  hiếm khi
hardly ever/ˈhɑːdli ˈɛvə/hầu như không
never /ˈnɛvə/ không bao giờ

Ví dụ:

My mother often gets up early and makes tea for my dad (mẹ tôi thường xuyên dậy sớm và pha trà cho bố tôi)I never disobey my parents because my parents always do the best for me (tôi không bao giờ cãi lời bố mẹ. bố mẹ luôn làm những điều tốt nhất cho tôi)She often comes home late I think she’s very busy (cô ấy thường xuyên về trễ tôi nghĩ cô rất bận rộn)

*

2.2 Trạng từ chỉ nơi chốn

Chức năng

Các trạng từ chỉ nơi chốn dùng để diễn tả nơi các hành động xảy ra, và mô tả khái quát khoảng cách giữa người nói và hành động. Trạng từ chỉ nơi chốn có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ, cụm danh từ.

Ví dụ:

Do you live here? (Bạn có sống ở đây không?)→ Trạng từ here chỉ nơi chốn của liveThe car is parked nearby. (Chiếc xe được đỗ ở gần đây.)→ Trạng từ nearby chỉ nơi chốn của parked

Thông thường, mỗi trạng từ chỉ nơi chốn vừa có nghĩa nơi chốn cố định, vừa có nghĩa phương hướng:

Ví dụ:

What are they doing upstairs? (Họ đang làm gì trên lầu vậy?)→ Trạng từ upstairs chỉ nơi chốn của doingPlease go upstairs. (Xin hãy đi lên lầu.)→ Trạng từ upstairs chỉ phương hướng của goCách đặt câu hỏi với trạng từ chỉ nơi trốn

Để đặt câu hỏi về nơi chốn hay phương hướng của hành động nào đó, chúng ta có thể dùng trạng từ nghi vấn “Where…?

Ví dụ:Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)→ I live here. (Tôi sống ở đây)Where did the meeting take place? (Buổi họp đã diễn ra ở đâu?)→ The meeting took place in the main conference room. (Buổi họp đã diễn ra tại hội trường chính)Where did the kids go? (Mấy đứa nhỏ đi đâu rồi?)→ They went upstairs. (Chúng nó đi lên lầu rồi)Where are you going? (Bạn đang đi đâu vậy?)→ I’m going to the library. (Tôi đang đi đến thư viện)Vị trí của trạng từ nơi trốn

Trong câu, các trạng từ này thường đứng cuối câu, sau động từ, và nếu động từ có tân ngữ thì sau cả tân ngữ (phổ biến nhất). Với bất kì vị trí nào trong câu hay ở thì nào đều không có cách chia trạng từ trong tiếng Anh.

Ví dụ

She used to live there. → đứng sau động từ liveYou can wash the vegetables there. → đứng sau tân ngữ the vegetables

Trước chủ ngữ (thường chỉ dùng trong văn viết, ít dùng trong văn nói):

Ví dụ: Here she comes. → đứng trước chủ ngữ she

Khi bổ nghĩa cho cụm danh từ, trạng từ tần suất sẽ đứng sau danh từ và cụm danh từ.

Xem thêm: Sự Khác Biệt Giữa Tế Bào Chất Là Gì ? Tế Bào Chất

Ví dụ: The food here is delicious. (Món ăn ở đây rất ngon)Bảng các trạng từ chỉ nơi chốn, phiên âm và dịch nghĩa 
Trạng từ Phiên âm Nghĩa
here /hɪə/ ở đây
there/ðeə/ ở kia
everywhere/ˈɛvrɪweə/khắp mọi nơi
somewhere /ˈsʌmweə/một nơi nào đó
anywhere /ˈɛnɪweə/ bất kỳ đâu
nowhere /ˈnəʊweə/ không ở đâu cả
nearby /ˈnɪəbaɪ/ gần đây
inside /ɪnˈsaɪd/ bên trong
outside /ˌaʊtˈsaɪd/ bên ngoài
away /əˈweɪ/ đi khỏi

Ví dụ:

I’m going to the cinema, she is waiting for me there. (Tôi sẽ đến rạp chiếu phim, cô ấy đang đợi tôi ở đó).Alice was here yesterday, and she left this morning. (Alice ở đây vào hôm qua, và cô ấy đã rời đi vào sáng nay)Ann went somewhere and she’s not here. Please wait for her (Ann đã đi đâu đó và cô ấy không ở đây. Bạn vui lòng đợi cô ấy)

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

2.3 Trạng từ chỉ thời gian

Chức năng

Trạng từ chỉ thời gian là một trong những trạng từ trong tiếng Anh được dùng phổ biến nhất.Trạng từ chỉ thời gian được dùng để cho biết một sự việc diễn ra vào lúc nào. Trạng từ chỉ thời gian có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ, cụm danh từ.

Ví dụ:

Did you see her yesterday? (Hôm qua bạn có trông thấy cô ấy không?)→ Trạng từ yesterday chỉ thời gian của seeWe should leave now. (Chúng ta nên về bây giờ.)→ Trạng từ now chỉ thời gian của leaveRecently she has been very busy. (Gần đây cô ấy rất bận.)→ Trạng từ recently chỉ thời gian của be